110
CM
L. Modrić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
110
LM
110
CAM
110
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
101
105
106
106
107
107
100
107
107
92
92
98
98
101
101
92
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
95
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
85
Thể lực
105
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia