97
CM
L. Modrić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
97
CAM
97
CDM
93
172cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
87
92
93
93
94
94
90
93
93
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
82
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
92
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
88
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
102
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia