115
CM
L. Modrić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
115
CDM
109
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
103
108
109
109
112
111
106
110
110
97
97
103
103
105
105
97
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
111
Chuyền dài
117
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
108
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
103
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé