75
CM
L. Modrić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
75
CAM
75
CDM
71
172cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
70
71
71
72
72
68
71
71
61
61
65
65
67
67
61
Tốc độ
60
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
61
Thể chất
54
Tốc độ
57
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
51
Thể lực
61
Quyết đoán
53
Nhảy
58
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé