106
CM
L. Modrić
24
23
96
101
101
101
103
103
98
102
102
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
100
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
97
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia