93
CM
L. Modrić
17
31
81
86
87
87
90
89
85
88
88
77
77
83
83
85
85
77
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
85
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
65
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
95
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia