87
CM
L. Modrić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
87
CDM
81
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
74
80
81
81
84
83
78
82
82
68
68
76
76
78
78
68
Tốc độ
73
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
59
Lấy bóng
73
Cắt bóng
79
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
57
Thể lực
85
Quyết đoán
61
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia