104
CM
L. Modrić
23
21
92
98
98
98
101
101
96
99
99
88
88
92
92
95
95
88
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
95
Kèm người
84
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
86
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - Chẵn 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia