115
CM
L. Modrić
28
31
104
110
110
110
112
112
106
111
111
98
98
104
104
106
106
98
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
105
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
107
Chuyền dài
117
Đá phạt
107
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé