84
CAM
J. Musiala
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
84
LW
84
181cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
74
80
81
81
75
81
65
80
80
58
58
65
65
68
68
58
Tốc độ
88
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
52
Thể chất
61
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
61
Rê bóng
93
Giữ bóng
79
Khéo léo
90
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
46
Lấy bóng
64
Cắt bóng
46
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé