121
CAM
J. Musiala
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
121
LW
121
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
116
118
118
118
113
118
101
116
116
95
95
99
99
102
102
95
Tốc độ
118
Sút
116
Chuyền bóng
112
Rê bóng
121
Phòng thủ
86
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
118
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
102
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
111
Rê bóng
124
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
84
Lấy bóng
92
Cắt bóng
75
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia