111
CAM
J. Musiala
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
111
LM
110
CM
107
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
105
108
108
108
104
108
91
107
107
83
83
89
89
92
92
83
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
73
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
113
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia