118
CAM
J. Musiala
29
26
113
115
115
115
110
115
98
114
114
92
92
96
96
99
99
92
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
119
Phòng thủ
83
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
92
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
122
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
80
Lấy bóng
88
Cắt bóng
74
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia