103
CAM
J. Musiala
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
103
LM
102
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
95
99
99
99
95
100
80
99
99
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
59
Thể chất
82
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
74
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
62
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández