99
CAM
J. Musiala
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
99
CF
99
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
93
96
96
96
90
96
76
95
95
67
67
74
74
78
78
67
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
99
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
62
Sút xoáy
85
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
53
Lấy bóng
62
Cắt bóng
52
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
77
Thể lực
87
Quyết đoán
66
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia