104
CAM
J. Musiala
21
25
96
100
100
100
97
101
86
100
100
78
78
85
85
87
87
78
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
70
Thể chất
87
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé