82
CAM
J. Musiala
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
82
LM
81
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
74
78
79
79
74
79
62
78
78
54
54
60
60
62
62
54
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
48
Thể chất
59
Tốc độ
77
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
69
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
86
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
49
Lấy bóng
63
Cắt bóng
34
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
62
Thể lực
58
Quyết đoán
54
Nhảy
59
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé