116
CAM
J. Musiala
28
28
111
113
113
113
109
113
97
112
112
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
116
Phòng thủ
84
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
100
Chuyền dài
105
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
80
Lấy bóng
89
Cắt bóng
77
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia