112
CAM
J. Musiala
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
112
CM
108
LM
111
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
105
109
109
109
105
109
93
108
108
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
77
Thể chất
95
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
96
Chuyền dài
104
Đá phạt
79
Sút xoáy
100
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia