104
CAM
J. Musiala
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
104
LW
104
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
98
101
101
101
96
101
84
100
100
77
76
83
83
85
85
77
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
77
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
64
Lấy bóng
72
Cắt bóng
62
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia