104
CM
J. Musiala
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CM
104
CAM
105
LM
103
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
96
100
100
100
101
102
95
100
100
88
88
93
93
94
94
88
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
63
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 02 - Lẻ 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé