98
CAM
J. Musiala
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
98
LM
96
CM
95
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
34
90
94
94
94
92
95
84
93
93
77
77
83
83
85
85
77
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
88
Rê bóng
99
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
90
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia