92
GK
G. Donnarumma
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
92
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
39
43
43
43
45
46
43
43
43
40
40
39
39
40
40
40
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
93
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
34
Sút xa
29
Chọn vị trí
25
Vô lê
20
Penalty
34
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
23
Chuyền dài
43
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
37
Giữ bóng
39
Khéo léo
69
Thăng bằng
46
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
25
Cắt bóng
36
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
77
Thể lực
43
Quyết đoán
39
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
93
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger