119
GK
G. Donnarumma
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
119
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
116
60
63
62
62
68
67
65
64
64
61
61
59
59
60
60
61
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
120
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
32
Lực sút
72
Sút xa
40
Chọn vị trí
43
Vô lê
30
Penalty
41
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
42
Chuyền dài
73
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
49
Giữ bóng
72
Khéo léo
101
Thăng bằng
90
Phản ứng
117
Kèm người
51
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
104
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
117
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
104
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández