122
GK
G. Donnarumma
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
122
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
119
64
68
66
66
73
72
70
68
68
64
65
62
62
63
63
64
TM Đổ người
122
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
123
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
39
Lực sút
77
Sút xa
43
Chọn vị trí
46
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
42
Chuyền dài
79
Đá phạt
42
Sút xoáy
46
Rê bóng
51
Giữ bóng
80
Khéo léo
104
Thăng bằng
92
Phản ứng
120
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
106
Thể lực
71
Quyết đoán
81
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
122
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
107
TM phản xạ
123
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger