109
GK
G. Donnarumma
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
109
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
106
52
58
57
57
63
62
58
59
59
51
51
50
50
52
52
51
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
110
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
78
Tăng tốc
67
Dứt điểm
24
Lực sút
67
Sút xa
40
Chọn vị trí
35
Vô lê
23
Penalty
38
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
39
Chuyền dài
74
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
45
Giữ bóng
71
Khéo léo
94
Thăng bằng
78
Phản ứng
105
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
36
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
94
Thể lực
55
Quyết đoán
70
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger