100
GK
G. Donnarumma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
100
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
97
50
52
50
50
53
54
51
52
52
48
48
48
48
49
49
48
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
101
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
31
Lực sút
69
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
28
Penalty
42
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
31
Chuyền dài
51
Đá phạt
33
Sút xoáy
31
Rê bóng
45
Giữ bóng
47
Khéo léo
71
Thăng bằng
54
Phản ứng
95
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
87
Thể lực
57
Quyết đoán
47
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
101
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
85
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández