116
GK
G. Donnarumma
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
116
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
113
57
60
59
59
65
64
62
61
61
58
58
55
55
56
56
58
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
116
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
32
Lực sút
72
Sút xa
37
Chọn vị trí
37
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
38
Chuyền dài
70
Đá phạt
38
Sút xoáy
39
Rê bóng
44
Giữ bóng
70
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
113
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
101
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández