104
GK
G. Donnarumma
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
104
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
101
49
56
55
55
60
61
53
57
57
46
46
46
46
48
48
46
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
107
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
76
Tăng tốc
62
Dứt điểm
23
Lực sút
63
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
21
Penalty
33
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
38
Chuyền dài
68
Đá phạt
37
Sút xoáy
39
Rê bóng
48
Giữ bóng
70
Khéo léo
93
Thăng bằng
73
Phản ứng
98
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
33
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
89
Thể lực
51
Quyết đoán
61
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
105
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
97
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández