101
GK
G. Donnarumma
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
101
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
98
51
53
52
52
55
55
52
53
53
49
49
49
49
50
50
49
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
102
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
32
Lực sút
69
Sút xa
38
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
43
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
32
Chuyền dài
52
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
46
Giữ bóng
48
Khéo léo
72
Thăng bằng
55
Phản ứng
99
Kèm người
40
Lấy bóng
34
Cắt bóng
45
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
58
Quyết đoán
48
Nhảy
86
Bình tĩnh
70
TM đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
84
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández