97
GK
G. Donnarumma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
97
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
48
50
48
48
51
52
48
49
49
46
45
45
45
46
46
46
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
98
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
29
Lực sút
71
Sút xa
35
Chọn vị trí
31
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
29
Chuyền dài
49
Đá phạt
31
Sút xoáy
29
Rê bóng
43
Giữ bóng
45
Khéo léo
75
Thăng bằng
52
Phản ứng
93
Kèm người
36
Lấy bóng
31
Cắt bóng
42
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
83
Thể lực
49
Quyết đoán
45
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
99
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández