108
GK
G. Donnarumma
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
108
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
105
49
55
53
53
60
59
55
55
55
48
48
46
46
48
48
48
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
108
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
22
Lực sút
68
Sút xa
36
Chọn vị trí
33
Vô lê
17
Penalty
33
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
31
Chuyền dài
70
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
39
Giữ bóng
64
Khéo léo
92
Thăng bằng
77
Phản ứng
104
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
92
Thể lực
53
Quyết đoán
68
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
108
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
100
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández