108
GK
G. Donnarumma
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
108
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
105
50
53
52
52
59
58
56
54
54
51
51
48
48
49
49
51
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
107
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
26
Lực sút
68
Sút xa
31
Chọn vị trí
23
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
32
Chuyền dài
74
Đá phạt
30
Sút xoáy
32
Rê bóng
35
Giữ bóng
62
Khéo léo
91
Thăng bằng
75
Phản ứng
102
Kèm người
38
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
91
Thể lực
55
Quyết đoán
70
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
95
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández