95
GK
G. Donnarumma
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
95
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
32
36
37
37
37
39
36
37
37
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
98
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
13
Lực sút
25
Sút xa
19
Chọn vị trí
15
Vô lê
9
Penalty
25
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
16
Chuyền dài
33
Đá phạt
25
Sút xoáy
17
Rê bóng
29
Giữ bóng
42
Khéo léo
78
Thăng bằng
50
Phản ứng
86
Kèm người
21
Lấy bóng
15
Cắt bóng
27
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
35
Quyết đoán
47
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
96
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
85
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández