87
GK
G. Donnarumma
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
90
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
34
38
38
38
39
41
37
38
38
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
95
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
60
Tăng tốc
52
Dứt điểm
18
Lực sút
30
Sút xa
24
Chọn vị trí
20
Vô lê
14
Penalty
30
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
18
Chuyền dài
30
Đá phạt
20
Sút xoáy
18
Rê bóng
34
Giữ bóng
34
Khéo léo
84
Thăng bằng
44
Phản ứng
80
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
32
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
78
Thể lực
40
Quyết đoán
36
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
95
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger