106
RW
K. Coman
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
RW
106
RM
106
LW
106
179cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
99
102
103
103
94
102
75
103
103
65
65
75
75
80
80
65
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
49
Thể chất
86
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
89
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
48
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
86
Thể lực
99
Quyết đoán
73
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández