109
CM
Parejo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Parejo
CM
109
CDM
107
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
97
101
102
102
106
104
104
104
104
98
98
101
101
103
103
98
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
111
Rê bóng
105
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
106
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
80
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé