110
RW
Raphinha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
110
LW
110
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
103
106
107
107
100
106
85
106
106
75
75
84
84
88
88
75
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández