107
RB
G. Di Lorenzo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
107
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
97
99
99
99
102
100
104
101
101
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
107
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé