113
CM
İ. Gündoğan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
113
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
108
108
108
110
110
105
109
109
99
99
102
102
104
104
99
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
96
Thể chất
104
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández