113
CF
Rodrygo
26
24
107
110
110
110
102
109
83
110
110
72
72
83
83
88
88
72
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
56
Thể chất
92
Tốc độ
110
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
100
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
106
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
52
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
88
Thể lực
111
Quyết đoán
81
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández