114
CF
D. Bergkamp
28
26
111
111
110
110
103
110
86
108
108
78
78
84
84
88
88
78
Tốc độ
109
Sút
115
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
112
Vô lê
116
Penalty
111
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
52
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé