108
CF
D. Bergkamp
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
108
CAM
108
ST
107
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
104
105
104
104
98
105
80
104
104
70
70
77
77
81
81
70
Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
51
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
51
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
92
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé