108
CF
D. Bergkamp
25
22
103
105
104
104
98
104
79
103
103
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
49
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
97
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
113
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé