115
RW
D. Bergkamp
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
RW
115
CAM
115
CM
109
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
111
112
112
112
106
112
89
111
111
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
115
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
101
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
54
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé