110
CF
D. Bergkamp
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
110
CAM
109
ST
109
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
106
107
105
105
99
106
82
104
104
73
73
80
80
84
84
73
Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
99
Rê bóng
109
Phòng thủ
55
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
107
Penalty
101
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia