84
ST
D. Bergkamp
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
ST
84
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
81
84
82
82
76
83
58
81
81
48
48
55
55
59
59
48
Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
31
Thể chất
69
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
70
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
25
Lấy bóng
35
Cắt bóng
26
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
58
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé