103
CF
D. Bergkamp
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
103
CAM
103
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
98
100
100
100
95
100
80
99
99
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
98
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
77
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé