104
CAM
D. Bergkamp
23
27
100
101
100
100
95
101
80
100
100
72
72
78
78
82
82
72
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
40
Lấy bóng
55
Cắt bóng
64
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia