119
CF
D. Bergkamp
30
29
114
116
115
115
109
115
92
114
114
83
83
89
89
93
93
83
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
66
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
118
Penalty
116
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
113
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
122
Khéo léo
113
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
95
Nhảy
103
Bình tĩnh
123
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé